措施
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
措施 nghĩa là biện pháp, bước.
Nghĩa của 措施
cuòshī
THỐ THIDanh từ- Biện pháp
- Bước
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 措施
Đồng nghĩa
Từ ghép có 措施
Câu hỏi thường gặp
措施 nghĩa là gì?
措施 (cuòshī) nghĩa là biện pháp, bước.
措施 đọc thế nào?
措施 đọc là cuòshī (pinyin).
Âm Hán Việt của 措施 là gì?
Âm Hán Việt của 措施 là "thố thi".