撒拉语 nghĩa là Tiếng Salar, ngôn ngữ của dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải.
Nghĩa của 撒拉语
Sālāyǔ
TÁT LẠP NGỮphồn thể 撒拉語tên riêng
Tiếng Salar, ngôn ngữ của dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải
Câu hỏi thường gặp
撒拉语 nghĩa là gì?
撒拉语 (sālāyǔ) nghĩa là Tiếng Salar, ngôn ngữ của dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải.
撒拉语 đọc thế nào?
撒拉语 đọc là Sālāyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 撒拉语 là gì?
Âm Hán Việt của 撒拉语 là "tát lạp ngữ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.