TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

撞击坑

zhuàngjīkēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 撞擊坑

撞击坑 nghĩa là hố va chạm.

Nghĩa của 撞击坑

zhuàngjīkēng

Danh từphồn thể 撞擊坑
  1. Hố va chạm

Câu hỏi thường gặp

撞击坑 nghĩa là gì?

撞击坑 (zhuàngjīkēng) nghĩa là hố va chạm.

撞击坑 đọc thế nào?

撞击坑 đọc là zhuàngjīkēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.