播客
giọng máy của trình duyệt
播客 nghĩa là Podcast.
Nghĩa của 播客
bōkè
BÁ KHÁCHDanh từ- từ mượn Podcast
Câu hỏi thường gặp
播客 nghĩa là gì?
播客 (bōkè) nghĩa là Podcast.
播客 đọc thế nào?
播客 đọc là bōkè (pinyin).
Âm Hán Việt của 播客 là gì?
Âm Hán Việt của 播客 là "bá khách".