TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

播客

bōkè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁ KHÁCH

播客 nghĩa là Podcast.

Nghĩa của 播客

bōkè

BÁ KHÁCHDanh từ
  1. từ mượn Podcast

Câu hỏi thường gặp

播客 nghĩa là gì?

播客 (bōkè) nghĩa là Podcast.

播客 đọc thế nào?

播客 đọc là bōkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 播客 là gì?

Âm Hán Việt của 播客 là "bá khách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.