操之过急 nghĩa là Hành động một cách vội vàng (thành ngữ); nóng vội và thiếu kiên nhẫn.
Nghĩa của 操之过急
cāozhīguòjí
THAO CHI QUÁ CẤPCụm từphồn thể 操之過急
Hành động một cách vội vàng (thành ngữ); nóng vội và thiếu kiên nhẫn
Quá hấp tấp
Câu hỏi thường gặp
操之过急 nghĩa là gì?
操之过急 (cāozhīguòjí) nghĩa là Hành động một cách vội vàng (thành ngữ); nóng vội và thiếu kiên nhẫn.
操之过急 đọc thế nào?
操之过急 đọc là cāozhīguòjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 操之过急 là gì?
Âm Hán Việt của 操之过急 là "thao chi quá cấp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.