操
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 撡
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 16 Cấu tạo: ⿰扌喿 Mọi âm Hán Việt của chữ: thao, tháo
操 nghĩa là nắm, cầm.
Nghĩa của 操
cāo
THAO- Nắm
- Cầm
- Vận hành
- Quản lý
- Kiểm soát
- Lái
- Tập thể dục
- Diễn tập (luyện tập)
- Chơi
- Nói (một ngôn ngữ)
cào
- Biến thể của 肏 (cào)
cāo
THAOphồn thể 撡- Biến thể cũ của 操 (cāo)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 操
Đồng nghĩa
Từ ghép có 操
Thành ngữ có 操
- 操之过急 — Hành động một cách vội vàng (thành ngữ); nóng vội và thiếu kiên nhẫn
- 稳操胜券 — Nắm chắc và chiến thắng được đảm bảo
- 同室操戈 — Vung kích trong cùng một nhà (thành ngữ); xung đột nội bộ
- 重操旧业 — Làm lại nghề cũ
- 操纵自如 — Vận hành (máy móc,...) thành thạo
- 幕后操纵 — Thao túng sau hậu trường
- 率尔操觚 — Sáng tác một cách tùy tiện (thành ngữ); viết vội vàng
Câu hỏi thường gặp
操 nghĩa là gì?
操 (cāo, cào) nghĩa là nắm, cầm.
操 đọc thế nào?
操 đọc là cāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 操 là gì?
Âm Hán Việt của 操 là "thao".