TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

操法

cāofǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THAO PHÁP

操法 nghĩa là quy tắc diễn tập.

Nghĩa của 操法

cāofǎ

THAO PHÁP
  1. Quy tắc diễn tập

Câu hỏi thường gặp

操法 nghĩa là gì?

操法 (cāofǎ) nghĩa là quy tắc diễn tập.

操法 đọc thế nào?

操法 đọc là cāofǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 操法 là gì?

Âm Hán Việt của 操法 là "thao pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.