TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

操演

cāoyǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THAO DIỄN

操演 nghĩa là diễn tập, bài tập.

Nghĩa của 操演

cāoyǎn

THAO DIỄNĐộng từ
  1. Diễn tập
  2. Bài tập
  3. Biểu diễn
  4. Thể hiện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 操演

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

操演 nghĩa là gì?

操演 (cāoyǎn) nghĩa là diễn tập, bài tập.

操演 đọc thế nào?

操演 đọc là cāoyǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 操演 là gì?

Âm Hán Việt của 操演 là "thao diễn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.