TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

操舵室

cāoduòshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THAO ĐÀ THẤT

操舵室 nghĩa là buồng lái.

Nghĩa của 操舵室

cāoduòshì

THAO ĐÀ THẤT
  1. Buồng lái

Câu hỏi thường gặp

操舵室 nghĩa là gì?

操舵室 (cāoduòshì) nghĩa là buồng lái.

操舵室 đọc thế nào?

操舵室 đọc là cāoduòshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 操舵室 là gì?

Âm Hán Việt của 操舵室 là "thao đà thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.