率尔操觚 — Sáng tác một cách tùy tiện (thành ngữ); viết vội vàng
Câu hỏi thường gặp
操觚 nghĩa là gì?
操觚 (cāogū) nghĩa là viết, sáng tác.
操觚 đọc thế nào?
操觚 đọc là cāogū (pinyin).
Âm Hán Việt của 操觚 là gì?
Âm Hán Việt của 操觚 là "thao cô".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.