擦抹
giọng máy của trình duyệt
擦抹 nghĩa là lau chùi.
Nghĩa của 擦抹
cāmǒ
SÁT MẠTĐộng từ- Lau chùi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 擦抹
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
擦抹 nghĩa là gì?
擦抹 (cāmǒ) nghĩa là lau chùi.
擦抹 đọc thế nào?
擦抹 đọc là cāmǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 擦抹 là gì?
Âm Hán Việt của 擦抹 là "sát mạt".