擦边 (cābiān) nghĩa là Tiếp xúc nhẹ với mép của cái gì đó.
擦边 đọc thế nào?
擦边 đọc là cābiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 擦边 là gì?
Âm Hán Việt của 擦边 là "sát biên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.