TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

攀亲

pānqīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 攀親

Âm Hán Việt PHÀN THÂN

攀亲 nghĩa là Tìm cách lợi dụng quan hệ gia đình.

Nghĩa của 攀亲

pānqīn

PHÀN THÂNĐộng từphồn thể 攀親
  1. Tìm cách lợi dụng quan hệ gia đình

Thành ngữ có 攀亲

  • 攀亲道故 — Lợi dụng quan hệ thân thích hoặc bạn bè để tiến thân trong xã hội

Câu hỏi thường gặp

攀亲 nghĩa là gì?

攀亲 (pānqīn) nghĩa là Tìm cách lợi dụng quan hệ gia đình.

攀亲 đọc thế nào?

攀亲 đọc là pānqīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 攀亲 là gì?

Âm Hán Việt của 攀亲 là "phàn thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.