攀亲道故 — Lợi dụng quan hệ thân thích hoặc bạn bè để tiến thân trong xã hội
Câu hỏi thường gặp
攀亲 nghĩa là gì?
攀亲 (pānqīn) nghĩa là Tìm cách lợi dụng quan hệ gia đình.
攀亲 đọc thế nào?
攀亲 đọc là pānqīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 攀亲 là gì?
Âm Hán Việt của 攀亲 là "phàn thân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.