攀扯
giọng máy của trình duyệt
攀扯 nghĩa là liên lụy.
Nghĩa của 攀扯
pānchě
PHÀN XẢĐộng từ- Liên lụy
Câu hỏi thường gặp
攀扯 nghĩa là gì?
攀扯 (pānchě) nghĩa là liên lụy.
攀扯 đọc thế nào?
攀扯 đọc là pānchě (pinyin).
Âm Hán Việt của 攀扯 là gì?
Âm Hán Việt của 攀扯 là "phàn xả".