TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

攀越

pānyuè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÀN VIỆT

攀越 nghĩa là vượt qua.

Nghĩa của 攀越

pānyuè

PHÀN VIỆTĐộng từ
  1. Vượt qua
  2. Vượt qua (khó khăn)
  3. Trèo qua
  4. Chinh phục

Câu hỏi thường gặp

攀越 nghĩa là gì?

攀越 (pānyuè) nghĩa là vượt qua.

攀越 đọc thế nào?

攀越 đọc là pānyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 攀越 là gì?

Âm Hán Việt của 攀越 là "phàn việt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.