夤缘攀附 — Bám víu người giàu và quyền lực (thành ngữ); thăng tiến sự nghiệp bằng cách nịnh bợ
攀附权贵 — Bám vào người quyền quý (thành ngữ); leo cao để kết giao
Câu hỏi thường gặp
攀附 nghĩa là gì?
攀附 (pānfù) nghĩa là leo, bò.
攀附 đọc thế nào?
攀附 đọc là pānfù (pinyin).
Âm Hán Việt của 攀附 là gì?
Âm Hán Việt của 攀附 là "phàn phụ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.