TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

攉煤机

huōméijī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 攉煤機

攉煤机 nghĩa là máy xúc than.

Nghĩa của 攉煤机

huōméijī

phồn thể 攉煤機
  1. Máy xúc than

Câu hỏi thường gặp

攉煤机 nghĩa là gì?

攉煤机 (huōméijī) nghĩa là máy xúc than.

攉煤机 đọc thế nào?

攉煤机 đọc là huōméijī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.