支付宝 nghĩa là Alipay, nền tảng thanh toán trực tuyến.
Nghĩa của 支付宝
Zhīfùbǎo
CHI PHÓ BẢOphồn thể 支付寶tên riêng
Alipay, nền tảng thanh toán trực tuyến
Câu hỏi thường gặp
支付宝 nghĩa là gì?
支付宝 (zhīfùbǎo) nghĩa là Alipay, nền tảng thanh toán trực tuyến.
支付宝 đọc thế nào?
支付宝 đọc là Zhīfùbǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 支付宝 là gì?
Âm Hán Việt của 支付宝 là "chi phó bảo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.