TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

支前

zhīqián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHI TIỀN

支前 nghĩa là hỗ trợ tiền tuyến.

Nghĩa của 支前

zhīqián

CHI TIỀNĐộng từ
  1. Hỗ trợ tiền tuyến (quân sự)

Câu hỏi thường gặp

支前 nghĩa là gì?

支前 (zhīqián) nghĩa là hỗ trợ tiền tuyến.

支前 đọc thế nào?

支前 đọc là zhīqián (pinyin).

Âm Hán Việt của 支前 là gì?

Âm Hán Việt của 支前 là "chi tiền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.