TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

支取

zhīqǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHI THỦ

支取 nghĩa là rút.

Nghĩa của 支取

zhīqǔ

CHI THỦĐộng từ
  1. Rút (tiền)

Câu hỏi thường gặp

支取 nghĩa là gì?

支取 (zhīqǔ) nghĩa là rút.

支取 đọc thế nào?

支取 đọc là zhīqǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 支取 là gì?

Âm Hán Việt của 支取 là "chi thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.