支取
giọng máy của trình duyệt
支取 nghĩa là rút.
Nghĩa của 支取
zhīqǔ
CHI THỦĐộng từ- Rút (tiền)
Câu hỏi thường gặp
支取 nghĩa là gì?
支取 (zhīqǔ) nghĩa là rút.
支取 đọc thế nào?
支取 đọc là zhīqǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 支取 là gì?
Âm Hán Việt của 支取 là "chi thủ".