TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

支努干

Zhīnǔgān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHI NỖ CAN

支努干 nghĩa là Chinook (trực thăng).

Nghĩa của 支努干

Zhīnǔgān

CHI NỖ CANtên riêng
  1. Chinook (trực thăng)

Câu hỏi thường gặp

支努干 nghĩa là gì?

支努干 (zhīnǔgān) nghĩa là Chinook (trực thăng).

支努干 đọc thế nào?

支努干 đọc là Zhīnǔgān (pinyin).

Âm Hán Việt của 支努干 là gì?

Âm Hán Việt của 支努干 là "chi nỗ can".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.