TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

支吾

zhīwu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHI NGÔ

支吾 nghĩa là Đáp lại một cách mơ hồ hoặc lảng tránh.

Nghĩa của 支吾

zhīwu

CHI NGÔĐộng từ, Tính từ
  1. Đáp lại một cách mơ hồ hoặc lảng tránh
  2. Tránh né
  3. Câu giờ

zhīwú

CHI NGÔĐộng từ, Tính từ
  1. Chống cự
  2. Ứng phó

Từ ghép có 支吾

Thành ngữ có 支吾

  • 支吾其词 — Nói quanh co để che đậy sự thật

Câu hỏi thường gặp

支吾 nghĩa là gì?

支吾 (zhīwu, zhīwú) nghĩa là Đáp lại một cách mơ hồ hoặc lảng tránh.

支吾 đọc thế nào?

支吾 đọc là zhīwu (pinyin).

Âm Hán Việt của 支吾 là gì?

Âm Hán Việt của 支吾 là "chi ngô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.