TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

支支吾吾

zhīzhīwúwú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHI CHI NGÔ NGÔ

支支吾吾 nghĩa là ấp úng, chần chừ.

Nghĩa của 支支吾吾

zhīzhīwúwú

CHI CHI NGÔ NGÔĐộng từ
  1. Ấp úng
  2. Chần chừ
  3. Nói lắp
  4. Lầm bầm
  5. Ngập ngừng

Câu hỏi thường gặp

支支吾吾 nghĩa là gì?

支支吾吾 (zhīzhīwúwú) nghĩa là ấp úng, chần chừ.

支支吾吾 đọc thế nào?

支支吾吾 đọc là zhīzhīwúwú (pinyin).

Âm Hán Việt của 支支吾吾 là gì?

Âm Hán Việt của 支支吾吾 là "chi chi ngô ngô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.