TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

支撑架

zhīchēngjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 支撐架

Âm Hán Việt CHI XANH GIÁ

支撑架 nghĩa là giá đỡ.

Nghĩa của 支撑架

zhīchēngjià

CHI XANH GIÁphồn thể 支撐架
  1. Giá đỡ

Câu hỏi thường gặp

支撑架 nghĩa là gì?

支撑架 (zhīchēngjià) nghĩa là giá đỡ.

支撑架 đọc thế nào?

支撑架 đọc là zhīchēngjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 支撑架 là gì?

Âm Hán Việt của 支撑架 là "chi xanh giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.