支撑
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 支撐
支撑 nghĩa là chống đỡ, hỗ trợ.
Nghĩa của 支撑
zhīchēng
CHI XANHĐộng từphồn thể 支撐- Chống đỡ
- Hỗ trợ
- Chống
- Chống lên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 支撑
Đồng nghĩa
Từ ghép có 支撑
Câu hỏi thường gặp
支撑 nghĩa là gì?
支撑 (zhīchēng) nghĩa là chống đỡ, hỗ trợ.
支撑 đọc thế nào?
支撑 đọc là zhīchēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 支撑 là gì?
Âm Hán Việt của 支撑 là "chi xanh".