支族
giọng máy của trình duyệt
支族 nghĩa là phân họ.
Nghĩa của 支族
zhīzú
CHI TỘC- Phân họ
Câu hỏi thường gặp
支族 nghĩa là gì?
支族 (zhīzú) nghĩa là phân họ.
支族 đọc thế nào?
支族 đọc là zhīzú (pinyin).
Âm Hán Việt của 支族 là gì?
Âm Hán Việt của 支族 là "chi tộc".