TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

支走

zhīzǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHI TẨU

支走 nghĩa là đuổi ai đó đi.

Nghĩa của 支走

zhīzǒu

CHI TẨU
  1. Đuổi ai đó đi (với một cái cớ)

Câu hỏi thường gặp

支走 nghĩa là gì?

支走 (zhīzǒu) nghĩa là đuổi ai đó đi.

支走 đọc thế nào?

支走 đọc là zhīzǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 支走 là gì?

Âm Hán Việt của 支走 là "chi tẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.