TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

收之桑榆

shōuzhīsāngyú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THU CHI TANG DU

收之桑榆 nghĩa là Xem 失之东隅,收之桑榆 (shīzhīdōngyú shōuzhīsāngyú).

Nghĩa của 收之桑榆

shōuzhīsāngyú

THU CHI TANG DU
  1. Xem 失之东隅,收之桑榆 (shīzhīdōngyú shōuzhīsāngyú)

Câu hỏi thường gặp

收之桑榆 nghĩa là gì?

收之桑榆 (shōuzhīsāngyú) nghĩa là Xem 失之东隅,收之桑榆 (shīzhīdōngyú shōuzhīsāngyú).

收之桑榆 đọc thế nào?

收之桑榆 đọc là shōuzhīsāngyú (pinyin).

Âm Hán Việt của 收之桑榆 là gì?

Âm Hán Việt của 收之桑榆 là "thu chi tang du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.