TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

收入政策

shōurùzhèngcè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THU NHẬP CHÍNH SÁCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thu nhập chính sách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

收入政策 nghĩa là chính sách thu nhập.

Nghĩa của 收入政策

shōurùzhèngcè

THU NHẬP CHÍNH SÁCH
  1. Chính sách thu nhập

Câu hỏi thường gặp

收入政策 nghĩa là gì?

收入政策 (shōurùzhèngcè) nghĩa là chính sách thu nhập.

收入政策 đọc thế nào?

收入政策 đọc là shōurùzhèngcè (pinyin).

Âm Hán Việt của 收入政策 là gì?

Âm Hán Việt của 收入政策 là "thu nhập chính sách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.