收入
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thu nhập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 笔 (bǐ), 个 (gè)
收入 nghĩa là thu vào, thu nhập.
Nghĩa của 收入
shōurù
THU NHẬPĐộng từ, Danh từ- Thu vào
- Thu nhập
- Doanh thu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 收入
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 收入
Câu hỏi thường gặp
收入 nghĩa là gì?
收入 (shōurù) nghĩa là thu vào, thu nhập.
收入 đọc thế nào?
收入 đọc là shōurù (pinyin).
Âm Hán Việt của 收入 là gì?
Âm Hán Việt của 收入 là "thu nhập".