TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

收兵

shōubīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THU BINH

收兵 nghĩa là rút lui, rút quân.

Nghĩa của 收兵

shōubīng

THU BINHĐộng từ
  1. Rút lui
  2. Rút quân
  3. Triệu hồi quân
  4. nghĩa bóng Hoàn thành công việc
  5. Kết thúc
  6. Ngừng lại
  7. Dùng với phủ định: nhiệm vụ còn lâu mới xong

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 收兵

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 收兵

  • 鸣金收兵 — Đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui
  • 草草收兵 — Làm qua loa rồi rút lui (thành ngữ); không đến nơi đến chốn
  • 草率收兵 — Làm việc mơ hồ rồi rút lui (thành ngữ); qua loa và không nhiệt tình

Câu hỏi thường gặp

收兵 nghĩa là gì?

收兵 (shōubīng) nghĩa là rút lui, rút quân.

收兵 đọc thế nào?

收兵 đọc là shōubīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 收兵 là gì?

Âm Hán Việt của 收兵 là "thu binh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.