鸣金收兵 — Đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui
草草收兵 — Làm qua loa rồi rút lui (thành ngữ); không đến nơi đến chốn
草率收兵 — Làm việc mơ hồ rồi rút lui (thành ngữ); qua loa và không nhiệt tình
Câu hỏi thường gặp
收兵 nghĩa là gì?
收兵 (shōubīng) nghĩa là rút lui, rút quân.
收兵 đọc thế nào?
收兵 đọc là shōubīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 收兵 là gì?
Âm Hán Việt của 收兵 là "thu binh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.