TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

收条

shōutiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 收條

Âm Hán Việt THU ĐIỀU
Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng)

收条 nghĩa là biên nhận.

Nghĩa của 收条

shōutiáo

THU ĐIỀUDanh từphồn thể 收條
  1. Biên nhận

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 收条

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

收条 nghĩa là gì?

收条 (shōutiáo) nghĩa là biên nhận.

收条 đọc thế nào?

收条 đọc là shōutiáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 收条 là gì?

Âm Hán Việt của 收条 là "thu điều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.