TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

收藏夹

shōucángjiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 收藏夾

Âm Hán Việt THU TÀNG GIÁP

收藏夹 nghĩa là thư mục yêu thích.

Nghĩa của 收藏夹

shōucángjiā

THU TÀNG GIÁPDanh từphồn thể 收藏夾
  1. Thư mục yêu thích (trình duyệt web)

Câu hỏi thường gặp

收藏夹 nghĩa là gì?

收藏夹 (shōucángjiā) nghĩa là thư mục yêu thích.

收藏夹 đọc thế nào?

收藏夹 đọc là shōucángjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 收藏夹 là gì?

Âm Hán Việt của 收藏夹 là "thu tàng giáp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.