Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cải thiện quan hệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
改善关系 nghĩa là cải thiện quan hệ.
Nghĩa của 改善关系
gǎishànguānxi
CẢI THIỆN QUAN HỆphồn thể 改善關係
Cải thiện quan hệ
Câu hỏi thường gặp
改善关系 nghĩa là gì?
改善关系 (gǎishànguānxi) nghĩa là cải thiện quan hệ.
改善关系 đọc thế nào?
改善关系 đọc là gǎishànguānxi (pinyin).
Âm Hán Việt của 改善关系 là gì?
Âm Hán Việt của 改善关系 là "cải thiện quan hệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.