改善
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cải thiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
改善 nghĩa là cải thiện, làm cho tốt hơn.
Nghĩa của 改善
gǎishàn
CẢI THIỆNĐộng từ- Cải thiện; làm cho tốt hơn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 改善
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 改善
- 我努力地改善我的成绩。 Tôi nổ lực cải thiện thành tích của tôi.Tatoeba #836143
- 阅读改善思想。 Yuèdú gǎishàn sīxiǎng.Đọc sách sẽ cải thiện suy nghĩ.Tatoeba #414031
- 它有改善了。 Tā yǒu gǎishàn le.Nó đã được cải thiện rồi.Tatoeba #771378
- 情况正在改善,所以振作起来! Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819250
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
改善 nghĩa là gì?
改善 (gǎishàn) nghĩa là cải thiện, làm cho tốt hơn.
改善 đọc thế nào?
改善 đọc là gǎishàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 改善 là gì?
Âm Hán Việt của 改善 là "cải thiện".