TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

改善

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gǎishàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢI THIỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cải thiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

改善 nghĩa là cải thiện, làm cho tốt hơn.

Nghĩa của 改善

gǎishàn

CẢI THIỆNĐộng từ
  1. Cải thiện; làm cho tốt hơn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 改善

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 改善

  • 我努力地改善我的成绩。 Tôi nổ lực cải thiện thành tích của tôi.Tatoeba #836143
  • 阅读改善思想。 Yuèdú gǎishàn sīxiǎng.Đọc sách sẽ cải thiện suy nghĩ.Tatoeba #414031
  • 它有改善了。 Tā yǒu gǎishàn le.Nó đã được cải thiện rồi.Tatoeba #771378
  • 情况正在改善,所以振作起来! Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819250

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

改善 nghĩa là gì?

改善 (gǎishàn) nghĩa là cải thiện, làm cho tốt hơn.

改善 đọc thế nào?

改善 đọc là gǎishàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 改善 là gì?

Âm Hán Việt của 改善 là "cải thiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.