TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

改换门闾

gǎihuànménlǘ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 改換門閭

Âm Hán Việt CẢI HOÁN MÔN LƯ

改换门闾 nghĩa là Xem 改换门庭 (gǎihuànméntíng).

Nghĩa của 改换门闾

gǎihuànménlǘ

CẢI HOÁN MÔN LƯphồn thể 改換門閭
  1. Xem 改换门庭 (gǎihuànméntíng)

Câu hỏi thường gặp

改换门闾 nghĩa là gì?

改换门闾 (gǎihuànménlǘ) nghĩa là Xem 改换门庭 (gǎihuànméntíng).

改换门闾 đọc thế nào?

改换门闾 đọc là gǎihuànménlǘ (pinyin).

Âm Hán Việt của 改换门闾 là gì?

Âm Hán Việt của 改换门闾 là "cải hoán môn lư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.