TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

改造

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gǎizào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢI TẠO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cải tạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

改造 nghĩa là cải tạo, cải cách.

Nghĩa của 改造

gǎizào

CẢI TẠOĐộng từ
  1. Cải tạo
  2. Cải cách
  3. Tân trang
  4. Tái tạo

Từ ghép có 改造

Câu hỏi thường gặp

改造 nghĩa là gì?

改造 (gǎizào) nghĩa là cải tạo, cải cách.

改造 đọc thế nào?

改造 đọc là gǎizào (pinyin).

Âm Hán Việt của 改造 là gì?

Âm Hán Việt của 改造 là "cải tạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.