改造
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cải tạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
改造 nghĩa là cải tạo, cải cách.
Nghĩa của 改造
gǎizào
CẢI TẠOĐộng từ- Cải tạo
- Cải cách
- Tân trang
- Tái tạo
Từ ghép có 改造
Câu hỏi thường gặp
改造 nghĩa là gì?
改造 (gǎizào) nghĩa là cải tạo, cải cách.
改造 đọc thế nào?
改造 đọc là gǎizào (pinyin).
Âm Hán Việt của 改造 là gì?
Âm Hán Việt của 改造 là "cải tạo".