攻关
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 攻關
攻关 nghĩa là Tấn công cửa ải chiến lược.
Nghĩa của 攻关
gōngguān
CÔNG QUANĐộng từphồn thể 攻關- Tấn công cửa ải chiến lược
- nghĩa bóng Giải quyết vấn đề then chốt
Câu hỏi thường gặp
攻关 nghĩa là gì?
攻关 (gōngguān) nghĩa là Tấn công cửa ải chiến lược.
攻关 đọc thế nào?
攻关 đọc là gōngguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 攻关 là gì?
Âm Hán Việt của 攻关 là "công quan".