攻击
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 攻擊
攻击 nghĩa là tấn công, buộc tội.
Nghĩa của 攻击
gōngjī
CÔNG KÍCHĐộng từphồn thể 攻擊- Tấn công
- Buộc tội
- Chỉ trích
- Cuộc tấn công (khủng bố hoặc quân sự)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 攻击
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 攻击
Thành ngữ có 攻击
Câu hỏi thường gặp
攻击 nghĩa là gì?
攻击 (gōngjī) nghĩa là tấn công, buộc tội.
攻击 đọc thế nào?
攻击 đọc là gōngjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 攻击 là gì?
Âm Hán Việt của 攻击 là "công kích".