TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

攻其无备

gōngqíwúbèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 攻其無備

Âm Hán Việt CÔNG KỲ VÔ BỊ

攻其无备 nghĩa là Xem 出其不意,攻其不备 (chūqíbùyì gōngqíbùbèi).

Nghĩa của 攻其无备

gōngqíwúbèi

CÔNG KỲ VÔ BỊCụm từphồn thể 攻其無備
  1. Xem 出其不意,攻其不备 (chūqíbùyì gōngqíbùbèi)

Câu hỏi thường gặp

攻其无备 nghĩa là gì?

攻其无备 (gōngqíwúbèi) nghĩa là Xem 出其不意,攻其不备 (chūqíbùyì gōngqíbùbèi).

攻其无备 đọc thế nào?

攻其无备 đọc là gōngqíwúbèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 攻其无备 là gì?

Âm Hán Việt của 攻其无备 là "công kỳ vô bị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.