TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

放卫星

fàngwèixīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 放衛星

Âm Hán Việt PHÓNG VỆ TINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phóng vệ tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

放卫星 nghĩa là phóng vệ tinh.

Nghĩa của 放卫星

fàngwèixīng

PHÓNG VỆ TINHĐộng từphồn thể 放衛星
  1. Phóng vệ tinh
  2. nghĩa bóng (tân ngữ trong Đại Nhảy Vọt, khoảng năm 1958) đạt thành công nổi bật
  3. sau này dùng mỉa mai Nói khoác lác
  4. Tuyên bố quá mức

Câu hỏi thường gặp

放卫星 nghĩa là gì?

放卫星 (fàngwèixīng) nghĩa là phóng vệ tinh.

放卫星 đọc thế nào?

放卫星 đọc là fàngwèixīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 放卫星 là gì?

Âm Hán Việt của 放卫星 là "phóng vệ tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.