TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

放射虫

fàngshèchóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 放射蟲

Âm Hán Việt PHÓNG XẠ TRÙNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phóng xạ trùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

放射虫 nghĩa là trùng phóng xạ.

Nghĩa của 放射虫

fàngshèchóng

PHÓNG XẠ TRÙNGphồn thể 放射蟲
  1. Trùng phóng xạ (động vật đơn bào)

Câu hỏi thường gặp

放射虫 nghĩa là gì?

放射虫 (fàngshèchóng) nghĩa là trùng phóng xạ.

放射虫 đọc thế nào?

放射虫 đọc là fàngshèchóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 放射虫 là gì?

Âm Hán Việt của 放射虫 là "phóng xạ trùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.