TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

放心

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fàngxīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÓNG TÂM

放心 nghĩa là cảm thấy nhẹ nhõm, cảm thấy yên tâm.

Nghĩa của 放心

fàngxīn

PHÓNG TÂMĐộng từ, Tính từ, Danh từ, Phó từ
  1. Cảm thấy nhẹ nhõm
  2. Cảm thấy yên tâm
  3. An tâm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 放心

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 放心

  • 我一个人能行,你放心就是了。 Tớ một mình được mà, cậu cứ yên tâm đi.Tatoeba #3709332

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

放心 nghĩa là gì?

放心 (fàngxīn) nghĩa là cảm thấy nhẹ nhõm, cảm thấy yên tâm.

放心 đọc thế nào?

放心 đọc là fàngxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 放心 là gì?

Âm Hán Việt của 放心 là "phóng tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.