放心
giọng máy của trình duyệt
放心 nghĩa là cảm thấy nhẹ nhõm, cảm thấy yên tâm.
Nghĩa của 放心
fàngxīn
PHÓNG TÂMĐộng từ, Tính từ, Danh từ, Phó từ- Cảm thấy nhẹ nhõm
- Cảm thấy yên tâm
- An tâm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 放心
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 放心
- 我一个人能行,你放心就是了。 Tớ một mình được mà, cậu cứ yên tâm đi.Tatoeba #3709332
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
放心 nghĩa là gì?
放心 (fàngxīn) nghĩa là cảm thấy nhẹ nhõm, cảm thấy yên tâm.
放心 đọc thế nào?
放心 đọc là fàngxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 放心 là gì?
Âm Hán Việt của 放心 là "phóng tâm".