TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

放弃

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fàngqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 放棄

Âm Hán Việt PHÓNG KHÍ

放弃 nghĩa là từ bỏ, bỏ rơi.

Nghĩa của 放弃

fàngqì

PHÓNG KHÍĐộng từphồn thể 放棄
  1. Từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 放弃

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 放弃

  • 他放弃了所有希望。 Tā fàngqì le suǒyǒu xīwàng.Anh ta từ bỏ mọi hy vọngTatoeba #427597
  • 可能你应该放弃。 Kěnéng nǐ yīnggāi fàngqì.Có lẽ bạn nên bỏ cuộc.Tatoeba #5617245
  • 我们不能放弃。 Wǒmen bùnéng fàngqì.Chúng ta không thể từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10199334

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

放弃 nghĩa là gì?

放弃 (fàngqì) nghĩa là từ bỏ, bỏ rơi.

放弃 đọc thế nào?

放弃 đọc là fàngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 放弃 là gì?

Âm Hán Việt của 放弃 là "phóng khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.