放弃
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 放棄
放弃 nghĩa là từ bỏ, bỏ rơi.
Nghĩa của 放弃
fàngqì
PHÓNG KHÍĐộng từphồn thể 放棄- Từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 放弃
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 放弃
- 他放弃了所有希望。 Tā fàngqì le suǒyǒu xīwàng.Anh ta từ bỏ mọi hy vọngTatoeba #427597
- 可能你应该放弃。 Kěnéng nǐ yīnggāi fàngqì.Có lẽ bạn nên bỏ cuộc.Tatoeba #5617245
- 我们不能放弃。 Wǒmen bùnéng fàngqì.Chúng ta không thể từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10199334
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
放弃 nghĩa là gì?
放弃 (fàngqì) nghĩa là từ bỏ, bỏ rơi.
放弃 đọc thế nào?
放弃 đọc là fàngqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 放弃 là gì?
Âm Hán Việt của 放弃 là "phóng khí".