TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

放松

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fàngsōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 放鬆

Âm Hán Việt PHÓNG TÙNG

放松 nghĩa là thư giãn, nới lỏng.

Nghĩa của 放松

fàngsōng

PHÓNG TÙNGĐộng từphồn thể 放鬆
  1. Thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 放松

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 放松

  • 我想要按摩。我需要放松。 Wǒ xiǎngyào ànmó. wǒ xūyào fàngsōng.Tôi muốn massa . Tôi cần thư giãn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503183

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

放松 nghĩa là gì?

放松 (fàngsōng) nghĩa là thư giãn, nới lỏng.

放松 đọc thế nào?

放松 đọc là fàngsōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 放松 là gì?

Âm Hán Việt của 放松 là "phóng tùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.