放松
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 放鬆
放松 nghĩa là thư giãn, nới lỏng.
Nghĩa của 放松
fàngsōng
PHÓNG TÙNGĐộng từphồn thể 放鬆- Thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 放松
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 放松
- 我想要按摩。我需要放松。 Wǒ xiǎngyào ànmó. wǒ xūyào fàngsōng.Tôi muốn massa . Tôi cần thư giãn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503183
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
放松 nghĩa là gì?
放松 (fàngsōng) nghĩa là thư giãn, nới lỏng.
放松 đọc thế nào?
放松 đọc là fàngsōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 放松 là gì?
Âm Hán Việt của 放松 là "phóng tùng".