TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

松懈

sōngxiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬆懈

Âm Hán Việt TÙNG GIẢI

松懈 nghĩa là thư giãn, lơ là nỗ lực.

Nghĩa của 松懈

sōngxiè

TÙNG GIẢIĐộng từ, Tính từphồn thể 鬆懈
  1. Thư giãn
  2. Lơ là nỗ lực
  3. Chểnh mảng
  4. Thả lỏng
  5. Tự mãn
  6. Không kỷ luật

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 松懈

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

松懈 nghĩa là gì?

松懈 (sōngxiè) nghĩa là thư giãn, lơ là nỗ lực.

松懈 đọc thế nào?

松懈 đọc là sōngxiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 松懈 là gì?

Âm Hán Việt của 松懈 là "tùng giải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.