TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

放生

fàngshēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÓNG SINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phóng sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

放生 nghĩa là phóng sinh động vật.

Nghĩa của 放生

fàngshēng

PHÓNG SINHĐộng từ
  1. Phóng sinh động vật (trong một số trường hợp, như một hành động từ bi của Phật giáo)

Câu hỏi thường gặp

放生 nghĩa là gì?

放生 (fàngshēng) nghĩa là phóng sinh động vật.

放生 đọc thế nào?

放生 đọc là fàngshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 放生 là gì?

Âm Hán Việt của 放生 là "phóng sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.