Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phóng điện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
放电 nghĩa là phóng điện, thu hút.
Nghĩa của 放电
fàngdiàn
PHÓNG ĐIỆNĐộng từphồn thể 放電
Phóng điện
khẩu ngữ Thu hút
Quyến rũ
Câu hỏi thường gặp
放电 nghĩa là gì?
放电 (fàngdiàn) nghĩa là phóng điện, thu hút.
放电 đọc thế nào?
放电 đọc là fàngdiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 放电 là gì?
Âm Hán Việt của 放电 là "phóng điện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.