TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

放电

fàngdiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 放電

Âm Hán Việt PHÓNG ĐIỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phóng điện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

放电 nghĩa là phóng điện, thu hút.

Nghĩa của 放电

fàngdiàn

PHÓNG ĐIỆNĐộng từphồn thể 放電
  1. Phóng điện
  2. khẩu ngữ Thu hút
  3. Quyến rũ

Câu hỏi thường gặp

放电 nghĩa là gì?

放电 (fàngdiàn) nghĩa là phóng điện, thu hút.

放电 đọc thế nào?

放电 đọc là fàngdiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 放电 là gì?

Âm Hán Việt của 放电 là "phóng điện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.