放空挡 (fàngkōngdǎng) nghĩa là Thả trôi xe ở số mo (trong ô tô).
放空挡 đọc thế nào?
放空挡 đọc là fàngkōngdǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 放空挡 là gì?
Âm Hán Việt của 放空挡 là "phóng không đáng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.