TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

政治学

zhèngzhìxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 政治學

Âm Hán Việt CHÍNH TRỊ HỌC

政治学 nghĩa là chính trị, khoa học chính trị.

Nghĩa của 政治学

zhèngzhìxué

CHÍNH TRỊ HỌCDanh từphồn thể 政治學
  1. Chính trị
  2. Khoa học chính trị

Câu hỏi thường gặp

政治学 nghĩa là gì?

政治学 (zhèngzhìxué) nghĩa là chính trị, khoa học chính trị.

政治学 đọc thế nào?

政治学 đọc là zhèngzhìxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 政治学 là gì?

Âm Hán Việt của 政治学 là "chính trị học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.